WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
小吃
HSK4
n
0 · Lv.1
xiǎochī
quà vặt; món ăn vặt; đồ ăn vặt
漢越 tiểu cật
字解构
Phân tích chữ
小
xiǎo
HSK1
nhỏ, bé
吃
chī
HSK1
ăn, ăn uống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小吃店
xiǎo chī diàn
HSK4
phòng ăn trưa
小吃摊
xiǎo chī tān
HSK7-9
quầy hàng thực phẩm; tiệm ăn vặt; quầy đồ ăn vặt; quán ăn vặt
小吃街
xiǎo chī jiē
HSK4
phố ăn vặt
小吃用冰
xiǎo chī yòng bīng
HSK4
Ðá lạnh dùng cho đồ uống
街头小吃
jiē tóu xiǎo chī
HSK6
ẩm thực đường phố
查词
复习
真题
工具
我的