拼
履行
HSK6v 0 · Lv.1
lǚxíng
thực hiện; thực thi; thi hành; chấp hành
漢越 lí hành
例句
Câu ví dụ免费例句
他没有履行自己的诺言。
Tā méiyǒu lǚxíng zìjǐ de nuòyán.
≈HSK5
Anh ấy đã không làm theo như đã hứa.
He did not keep his promise.
双方都必须认真履行合同。
Shuāngfāng dōu bìxū rènzhēn lǚxíng hétong.
≈HSK5
Cả hai bên cần phải thực hiện đúng hợp đồng.
Both parties must seriously fulfill the contract.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分