WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
履行
HSK6
v
0 · Lv.1
lǚxíng
thực hiện; thực thi; thi hành; chấp hành
漢越 lí hành
字解构
Phân tích chữ
履
lǚ
HSK6
giày; giày dép
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
履行合同
lǚ xíng hé tong
HSK6
thực hiện hợp đồng; Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
履行条款
lǚ xíng tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản thi hành
查词
复习
真题
工具
我的