WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
岁月
HSK6
n
0 · Lv.1
suìyuè
năm tháng; thời gian
漢越 tuế nguyệt
字解构
Phân tích chữ
岁
suì
HSK1
năm
月
yuè
HSK1
trăng, mặt trăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
岁月如梭
suì yuè rú suō
HSK7-9
năm tháng như thoi
岁月如流
suì yuè rú liú
HSK6
dòng chảy của thời gian
岁月峥嵘
suì yuè zhēng róng
HSK6
những năm đầy biến cố
岁月流逝
suì yuè liú shì
HSK7-9
thời gian trôi qua
岁月温暖
suì yuè wēn nuǎn
HSK6
năm tháng ấm áp
查词
复习
真题
工具
我的