WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
市场
HSK4
n
0 · Lv.1
shìchǎng
chợ
漢越 thị trường
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
夜市场
yè shì chǎng
HSK5
chợ đêm
市场价
shì chǎng jià
HSK4
giá thị trường
市场化
shì chǎng huà
HSK4
thị trường hóa
市场部
shì chǎng bù
HSK4
Marketing Department Phòng marketing; Phòng Marketing; Bộ phận thị trường
菜市场
càishìchǎnɡ
HSK7-9
chợ rau; chợ thực phẩm
农贸市场
nóng mào shì chǎng
HSK6
chợ nông sản
市场份额
shì chǎng fèn é
HSK7-9
thị phần
市场战略
shì chǎng zhàn lüè
HSK7-9
marketing
市场营销
shì chǎng yíng xiāo
HSK7-9
marketing; tiếp thị
超级市场
chāo jí shì chǎng
HSK5
siêu thị
查词
复习
真题
工具
我的