市场
HSK4nchợ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集中在一起买卖东西的固定地方。
- 商品行销的区域
- 比喻某种观念或者行为被人接受的范围和程度。
chợ
集中在一起买卖东西的固定地方。
他们去市场买菜了。
tā men qù shì chǎng mǎi cài le.
Họ đã đi chợ mua rau rồi.
They went to the market to buy groceries.
我们要去市场买菜。
wǒ men yào qù shì chǎng mǎi cài
Chúng tôi sẽ đi chợ mua rau.
We are going to the market to buy vegetables.
thị trường
商品行销的区域
欧洲市场增长迅速。
ōu zhōu shì chǎng zēng zhǎng xùn sù
Thị trường châu Âu phát triển nhanh chóng.
The European market is growing rapidly.
他们想进入国外市场。
Tāmen xiǎng jìnrù guówài shìchǎng.
Họ muốn thâm nhập vào thị trường nước ngoài.
They want to enter the foreign market.
sức ảnh hưởng (cách nói biểu trưng, ẩn dụ)
比喻某种观念或者行为被人接受的范围和程度。
伪科学在社会上没有市场。
Wěikēxué zài shèhuì shàng méiyǒu shìchǎng.
Phản khoa học không có sức ảnh hưởng trong xã hội.
Pseudoscience has no market in society.
这个观念已经没有市场了。
Zhè ge guānniàn yǐjīng méiyǒu shìchǎng le.
Quan niệm này đã không còn được ủng hộ nữa.
This idea is no longer popular.