拼
帆布
HSK6n 0 · Lv.1
fānbù
vải bạt; vải buồm; vải bố
漢越 phàm bố
字解构
Phân tích chữ帆fānHSK6buồm; cánh buồm布bùHSK5vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分