WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
帐户
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhàng
hù
tài khoản
漢越
字解构
Phân tích chữ
帐
zhàng
HSK7-9
màn; rèm; màn trướng; lều vải
户
hù
HSK4
cửa; cửa ngõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
储蓄帐户
chǔ xù zhàng hù
HSK7-9
tài khoản tiết kiệm
冻结帐户
dòng jié zhàng hù
HSK7-9
tài khoản bị phong tỏa
帐户名称
zhàng hù míng chēng
HSK7-9
tên tài khoản
往来帐户
wǎng lái zhàng hù
HSK7-9
Thẻ séc, thẻ chi phiếu
活期帐户
huó qī zhàng hù
HSK7-9
tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn
经常帐户
jīng cháng zhàng hù
HSK7-9
Current account Tài khoản vãng lai
营业帐户
yíng yè zhàng hù
HSK7-9
tài khoản doanh nghiệp
银行帐户
yín háng zhàng hù
HSK7-9
tài khoản ngân hàng
查词
复习
真题
工具
我的