WinHSK

幅员

HSK4n
0 · Lv.1
yuán

diện tích lãnh thổ

area of a country's territory; size of a country 幅员 广大 be vast in territory [ 相关词条 ] 幅员辽阔 have a vast territory

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan