WinHSK

并肩

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
bìngjiān

chung sức; hợp lực; cùng nỗ lực; kề vai sát cánh

be shoulder to shoulder; be side by side; be abreast 并肩 坐着 sit side by side 并肩 作战 fight side by side; fight shoulder to shoulder 并肩 前进 advance together 并肩 跑步 run neck and neck 并肩 而行 walk abreast

漢越 tinh kiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.