拼
怒气
HSK6n 0 · Lv.1
nùqì
cơn giận; sự giận dữ; vẻ giận dữ; cơn giận dữ; cơn thịnh nộ; cảm xúc giận dữ
漢越 nộ khí
例句
Câu ví dụ免费例句
他控制不了自己的怒气。
Tā kòngzhì bù liǎo zìjǐ de nùqì.
≈HSK5
Anh ấy không thể kiềm chế cơn giận của mình.
He couldn't control his anger.
他的怒气越来越大了。
Tā de nùqì yuè lái yuè dà le.
≈HSK5
Cơn giận của anh ấy ngày càng lớn.
His anger is growing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分