WinHSK

怒气

HSK6n
0 · Lv.1
nùqì

cơn giận; sự giận dữ; vẻ giận dữ; cơn giận dữ; cơn thịnh nộ; cảm xúc giận dữ

漢越 nộ khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 愤怒的情绪
义项 nHSK6

cơn giận; sự giận dữ; vẻ giận dữ; cơn giận dữ; cơn thịnh nộ; cảm xúc giận dữ

愤怒的情绪

免费例句

他控制不了自己的怒气。

Tā kòngzhì bù liǎo zìjǐ de nùqì.

HSK5

Anh ấy không thể kiềm chế cơn giận của mình.

He couldn't control his anger.

他的怒气越来越大了。

Tā de nùqì yuè lái yuè dà le.

HSK5

Cơn giận của anh ấy ngày càng lớn.

His anger is growing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。