WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
怒气消散
HSK6
idioms
0 · Lv.1
nù
qì
xiāo
sàn
bớt giận; Cơn giận đã nguôi ngoai; Cơn giận đã tan biến
漢越
字解构
Phân tích chữ
怒
nù
HSK6
phẫn nộ; tức giận; bực tức; tức; bực; cáu
气
qì
HSK1
khí, hơi
消
xiāo
HSK4
biến mất; tiêu tan
散
sǎn
多音
HSK6
lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的