WinHSK

怒气

HSK6n
0 · Lv.1
nùqì

cơn giận; sự giận dữ; vẻ giận dữ; cơn giận dữ; cơn thịnh nộ; cảm xúc giận dữ

漢越 nộ khí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.