WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
情愿
HSK7-9
v, adv
0 · Lv.1
qíngyuàn
tự giác; tự nguyện; tình nguyện
漢越 tình nguyện
字解构
Phân tích chữ
情
qíng
HSK2
tình cảm; cảm xúc
愿
yuàn
HSK3
nguyện vọng; mong muốn; mong ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不情愿
bù qíng yuàn
HSK3
miễn cưỡng; không tình nguyện
一厢情愿
yì xiāng qíng yuàn
HSK7-9
chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương
一相情愿
yì xiāng qíng yuàn
HSK7-9
chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình
两厢情愿
liǎng xiāng qíng yuàn
HSK7-9
cả hai bên đều sẵn sàng
两相情愿
liǎng xiāng qíng yuàn
HSK7-9
hai bên đều tình nguyện; cùng tự nguyện
心甘情愿
xīngān-qíngyuàn
HSK7-9
tình nguyện; tự nguyện; cam lòng; cam tâm tình nguyện (chịu khổ sở, thiệt thòi)
甘心情愿
gān xīn qíng yuàn
HSK7-9
cam lòng; cam tâm tình nguyện; bằng lòng
查词
复习
真题
工具
我的