WinHSK

惊人

HSK6adj
0 · Lv.1
jīngrén

kinh ngạc; ngạc nhiên; khác thường; lạ thường

漢越 kinh nhân

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的成绩进步太惊人了。

Tā de chéngjì jìnbù tài jīngrén le.

HSK5

Sự tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.

His progress in grades is astonishing.

这个项目的回报惊人。

Zhège xiàngmù de huíbào jīngrén.

HSK5

Lợi nhuận của dự án này thật kinh ngạc.

The return on this project is astonishing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。