WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惊人
HSK6
adj
0 · Lv.1
jīngrén
kinh ngạc; ngạc nhiên; khác thường; lạ thường
漢越 kinh nhân
字解构
Phân tích chữ
惊
jīng
HSK4
sợ hãi; hoảng sợ; sợ
人
rén
HSK1
người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一鸣惊人
yì míng jīng rén
HSK7-9
bỗng nhiên nổi tiếng; gáy một tiếng ai nấy đều kinh ngạc
惊人之举
jīng rén zhī jǔ
HSK6
hành động gây ngạc nhiên
貌不惊人
mào bù jīng rén
HSK6
dung mạo bình thường; không nổi bật
查词
复习
真题
工具
我的