拼
惊人
HSK6adj 0 · Lv.1
jīngrén
kinh ngạc; ngạc nhiên; khác thường; lạ thường
漢越 kinh nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人吃惊
等级
义项 ①adj≈HSK6
kinh ngạc; ngạc nhiên; khác thường; lạ thường
使人吃惊
免费例句
他的成绩进步太惊人了。
Tā de chéngjì jìnbù tài jīngrén le.
≈HSK5
Sự tiến bộ của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
His progress in grades is astonishing.
这个项目的回报惊人。
Zhège xiàngmù de huíbào jīngrén.
≈HSK5
Lợi nhuận của dự án này thật kinh ngạc.
The return on this project is astonishing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分