WinHSK

愉快

HSK4adj
0 · Lv.1
yúkuài

vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ

漢越 du khoái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.