WinHSK

愉快

HSK4adj
0 · Lv.1
yúkuài

vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ

漢越 du khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 快意;舒畅; 高兴
义项 adjHSK4

vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ

快意;舒畅; 高兴

免费例句

希望你这次旅行玩得愉快。

Xīwàng nǐ zhè cì lǚxíng wán de yúkuài.

HSK3

Hy vọng chuyến du lịch lần này bạn chơi vui vẻ.

I hope you have a great time on this trip.

今天的聚会非常愉快。

Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài.

HSK4

Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.

Today's gathering was very pleasant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。