拼
愉快
HSK4adj 0 · Lv.1
yúkuài
vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ
漢越 du khoái
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 快意;舒畅; 高兴
等级
义项 ①adj≈HSK4
vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ
快意;舒畅; 高兴
免费例句
希望你这次旅行玩得愉快。
Xīwàng nǐ zhè cì lǚxíng wán de yúkuài.
≈HSK3
Hy vọng chuyến du lịch lần này bạn chơi vui vẻ.
I hope you have a great time on this trip.
今天的聚会非常愉快。
Jīntiān de jùhuì fēicháng yúkuài.
≈HSK4
Buổi tụ họp hôm nay rất vui vẻ.
Today's gathering was very pleasant.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分