WinHSK

愉快

HSK4adj
0 · Lv.1
yúkuài

vui sướng; vui mừng; hớn hở; vui thích; vui vẻ

漢越 du khoái

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →