WinHSK

憨厚

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hānhòu

mộc mạc; thật thà; chất phác; thật thà phúc hậu; thật thà chất phác

simple and honest; kind and good-natured 为人 憨厚 be kind and ingenuous

漢越 hàm hậu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan