WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
房间
HSK1
n
0 · Lv.1
fángjiān
phòng, gian phòng
漢越 phòng gian
字解构
Phân tích chữ
房
fáng
HSK1
phòng; nhà
间
jiān
多音
HSK1
gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
开房间
kāi fáng jiān
HSK1
thuê phòng; thuê phòng khách sạn
空房间
kōng fáng jiān
HSK3
phòng trống
一套房间
yí tào fáng jiān
HSK4
một căn hộ
单人房间
dān rén fáng jiān
HSK3
phòng một người
双人房间
shuāng rén fáng jiān
HSK3
phòng hai người
双床房间
shuāng chuáng fáng jiān
HSK3
phòng hai giường
房间号码
fáng jiān hào mǎ
HSK3
số phòng
房间钥匙
fáng jiān yào shi
HSK4
chìa khóa phòng
收拾房间
shōu shí fáng jiān
HSK4
dọn phòng
整理房间
zhěng lǐ fáng jiān
HSK4
sắp xếp phòng
查词
复习
真题
工具
我的