拼
房间
HSK1n 0 · Lv.1
fángjiān
phòng, gian phòng
漢越 phòng gian
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 房子内隔成的各个部分
等级
义项 ①n≈HSK1
phòng, gian phòng
免费例句
这就是你的房间,怎么样?
≈HSK2
我的房间跟你的一样小。
wǒ de fáng jiān gēn nǐ de yī yàng xiǎo
≈HSK2
Phòng tớ nhỏ như phòng cậu.
My room is as small as yours.
这个房间比那个房间大。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分