WinHSK

房间

HSK1n
0 · Lv.1
fángjiān

phòng, gian phòng

漢越 phòng gian

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 房子内隔成的各个部分
义项 nHSK1

phòng, gian phòng

免费例句

这就是你的房间,怎么样?

HSK2

我的房间跟你的一样小。

wǒ de fáng jiān gēn nǐ de yī yàng xiǎo

HSK2

Phòng tớ nhỏ như phòng cậu.

My room is as small as yours.

这个房间比那个房间大。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员