WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手表
HSK2
n
0 · Lv.1
shǒubiǎo
đồng hồ (đeo tay)
jewels [ 相关词条 ] 手表指针 [名] watch hand
漢越 thủ biểu
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
表
biǎo
HSK2
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
手表带
shǒu biǎo dài
HSK3
dây đeo của đồng hồ đeo tay; dây đồng hồ
宝石手表
bǎo shí shǒu biǎo
HSK7-9
Đồng hồ đeo tay nạm đá quý
智能手表
zhì néng shǒu biǎo
HSK5
Đồng hồ thông minh
电子手表
diàn zǐ shǒu biǎo
HSK2
đồng hồ điện tử
查词
复习
真题
工具
我的