WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
打破
HSK5
v
0 · Lv.1
dǎpò
phá; bỏ; phá vỡ; phá tan; đập tan; đột phá
漢越 đả phá
字解构
Phân tích chữ
打
dǎ
多音
HSK1
đánh; chơi; gọi (điện)
破
pò
HSK4
vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打破僵局
dǎ pò jiāng jú
HSK7-9
phá vỡ không khí ngượng ngùng khi gặp ai đó lần đầu tiên
打破常规
dǎ pò cháng guī
HSK6
phá bỏ lệ thường
打破记录
dǎ pò jì lù
HSK5
phá kỷ lục
查词
复习
真题
工具
我的