WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
打雷
HSK6
v
0 · Lv.1
dǎléi
có sấm; sét đánh; sấm nổ
漢越 đả lôi
字解构
Phân tích chữ
打
dǎ
多音
HSK1
đánh; chơi; gọi (điện)
雷
léi
HSK6
sấm; sấm sét
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
天打雷劈
tiān dǎ léi pī
HSK7-9
trời đánh thánh vật; không chết yên lành
天打雷轰
tiān dǎ léi hōng
HSK7-9
bị trời đánh (thường dùng làm lời thề hoặc phù chú, ngụ ý sẽ bị trời trừng phạt.); trời đánh thánh vật
查词
复习
真题
工具
我的