拼
技巧
HSK6n 0 · Lv.1
jìqiǎo
tip; mẹo; kỹ xảo; kỹ năng
acrobatic gymnastics [ 相关词条 ] 技巧运动 [名] [体育] acrobatic gymnastics
漢越 kĩ xảo
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tip; mẹo; kỹ xảo; kỹ năng
acrobatic gymnastics [ 相关词条 ] 技巧运动 [名] [体育] acrobatic gymnastics