拼
技巧
HSK6n 0 · Lv.1
jìqiǎo
tip; mẹo; kỹ xảo; kỹ năng
acrobatic gymnastics [ 相关词条 ] 技巧运动 [名] [体育] acrobatic gymnastics
漢越 kĩ xảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表现在艺术、工艺、体育等方面的巧妙的技能
等级
义项 ①n≈HSK6
tip; mẹo; kỹ xảo; kỹ năng
表现在艺术、工艺、体育等方面的巧妙的技能
免费例句
他掌握了游泳的技巧。
Tā zhǎngwò le yóuyǒng de jìqiǎo.
≈HSK4
Anh ấy thành thạo kỹ năng bơi lội.
He has mastered the skill of swimming.
她有很多绘画技巧。
Tā yǒu hěnduō huìhuà jìqiǎo.
≈HSK4
Cô có nhiều kỹ năng hội họa.
She has a lot of painting skills.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分