WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
技巧运动
HSK6
n
0 · Lv.1
jì
qiǎo
yùn
dòng
thể dục nghệ thuật; thể dục dụng cụ (nhào lộn, nhảy cao, cầu thăng bằng...)
漢越
字解构
Phân tích chữ
技
jì
HSK4
kỹ năng; năng lực chuyên môn
巧
qiǎo
HSK4
nhanh nhẹn; kĩ thuật cao; khéo léo
运
yùn
HSK2
vận tải; vận chuyển; chuyên chở
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的