WinHSK

技巧

HSK6n
0 · Lv.1
jìqiǎo

tip; mẹo; kỹ xảo; kỹ năng

acrobatic gymnastics [ 相关词条 ] 技巧运动 [名] [体育] acrobatic gymnastics

漢越 kĩ xảo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.