WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
技术
HSK4
n
0 · Lv.1
jìshù
công nghệ; kỹ thuật; tay nghề
漢越 kĩ thuật
字解构
Phân tích chữ
技
jì
HSK4
kỹ năng; năng lực chuyên môn
术
shù
HSK4
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
技术员
jìshùyuán
HSK4
kỹ thuật viên; nhân viên kỹ thuật
技术性
jì shù xìng
HSK4
tính kỹ thuật
技术科
jì shù kē
HSK4
phòng kỹ thuật; khoa kỹ thuật; khoa công nghệ
技术部
jì shù bù
HSK4
phòng kỹ thuật; bộ phận kỹ thuật
新技术
xīn jì shù
HSK4
kỹ thuật mới
核技术
hé jì shù
HSK6
công nghệ hạt nhân
高技术
gāo jì shù
HSK4
kỹ thuật cao; công nghệ cao
信息技术
xìn xī jì shù
HSK4
công nghệ thông tin
查词
复习
真题
工具
我的