拼
信息技术
HSK4n 0 · Lv.1
xìnxījìshù
công nghệ thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng息xīHSK1nghỉ; tin tức技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn术shùHSK4kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分