WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
投入
HSK5
v, adj, n
0 · Lv.1
tóurù
bước vào; tham gia; dấn thân vào
漢越 đầu nhập
字解构
Phân tích chữ
投
tóu
HSK5
ném; quăng
入
rù
HSK4
vào; đi vào; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
投入品
tóu rù pǐn
HSK5
Input Đầu vào; sản phẩm đầu tư; hàng hóa đầu tư
全心投入
quán xīn tóu rù
HSK5
hoàn toàn tập trung
查词
复习
真题
工具
我的