拼
抚养
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔyǎng
nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi dạy
bring up; foster; raise; rear 抚养 责任 duty of care 把孩子 抚养 成人 bring up one's children 抚养 子女 rear one's children [ 相关词条 ] 抚养费 [名] cost of upbringing/maintenance; child support payment
漢越 phủ dưỡng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分