WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
报名
HSK4
v
0 · Lv.1
bàomíng
đăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia
漢越 báo danh
字解构
Phân tích chữ
报
bào
HSK3
báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
名
míng
HSK1
tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
报名者
bào míng zhě
HSK4
người đăng ký; người tham gia
报名表
bào míng biǎo
HSK4
mẫu đăng ký; bản đăng ký
报名费
bào míng fèi
HSK4
phí đăng ký
报名道姓
bào míng dào xìng
HSK4
báo tên
查词
复习
真题
工具
我的