WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
担心
HSK3
v
0 · Lv.1
dānxīn
lo; lo lắng; lo nghĩ; trằn trọc; không yên lòng
漢越 đảm tâm
字解构
Phân tích chữ
担
dān
多音
HSK3
vác; gánh / nhận trách nhiệm; gánh vác; đảm đương
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
瞎担心
xiā dān xīn
HSK7-9
Lo xa (lo bò trắng răng); lo lắng vô căn cứ; lo lắng không cần thiết
担心的是
dān xīn de shì
HSK3
e rằng
查词
复习
真题
工具
我的