WinHSK

担心

HSK3v
0 · Lv.1
dānxīn

lo; lo lắng; lo nghĩ; trằn trọc; không yên lòng

漢越 đảm tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放心不下
义项 v, svHSK3

lo; lo lắng; lo nghĩ; trằn trọc; không yên lòng

放心不下

免费例句

你别担心,他是好人!

Nǐ bié dānxīn, tā shì hǎorén!

HSK2

Bạn đừng lo, anh ta là người tốt.

Don't worry, he is a good person!

一切都很顺利,请不要担心。

Yīqiè dōu hěn shùnlì, qǐng bùyào dānxīn.

HSK3

Mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.

Everything is going well, please don't worry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50