WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
拼命
HSK7-9
v, adv
0 · Lv.1
pīnmìng
liều mạng; liều mình; liều lĩnh
漢越 bính mệnh
字解构
Phân tích chữ
拼
pīn
HSK5
chắp; ráp; ghép; hợp lại; ghép lại
命
mìng
HSK4
mạng; sinh mệnh; tính mệnh; tính mạng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拼命三郎
pīn mìng sān láng
HSK7-9
người làm việc cực lực
拼命讨好
pīn mìng tǎo hǎo
HSK7-9
cúi người về phía sau để giúp đỡ
拼命连班
pīn mìng lián bān
HSK7-9
Làm việc chăm chỉ; liều mạng làm việc
查词
复习
真题
工具
我的