拼
指导
HSK5v 0 · Lv.1
zhǐdǎo
chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ bảo
漢越 chỉ đạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指示教导;指点引导
- 对某人或某事提供的指示、建议或帮助,目的是引导、指引或规范其行为或操作
等级
义项 ①v≈HSK5
chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ bảo
指示教导;指点引导
免费例句
他指导了队员的战术。
Tā zhǐdǎo le duìyuán de zhànshù.
≈HSK4
Anh ấy hướng dẫn chiến thuật cho đội viên.
He guided the team members on tactics.
老师在指导我学习新知识。
Lǎoshī zài zhǐdǎo wǒ xuéxí xīn zhīshi.
≈HSK4
Giáo viên hướng dẫn tôi học kiến thức mới.
The teacher is guiding me to learn new knowledge.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
chỉ dẫn; sự chỉ dẫn; sự hướng dẫn; sự dẫn dắt
对某人或某事提供的指示、建议或帮助,目的是引导、指引或规范其行为或操作
免费例句
他的指导帮助我成长。
Tā de zhǐdǎo bāngzhù wǒ chéngzhǎng.
≈HSK4
Sự dẫn dắt của anh ấy đã giúp tôi trưởng thành.
His guidance helped me grow.
我们接受了专业的指导。
Wǒmen jiēshòu le zhuānyè de zhǐdǎo.
≈HSK4
Chúng tôi nhận được sự dẫn dắt chuyên nghiệp.
We received professional guidance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分