拼
指导者
HSK5n 0 · Lv.1
zhǐdǎozhě
người cố vấn; người chỉ dẫn; người chỉ đạo; người dẫn dắt; người hướng dẫn
漢越
字解构
Phân tích chữ指zhǐHSK4ngón tay导dǎoHSK4chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分