WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
指导
HSK5
v
0 · Lv.1
zhǐdǎo
chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ bảo
漢越 chỉ đạo
字解构
Phân tích chữ
指
zhǐ
HSK4
ngón tay
导
dǎo
HSK4
chỉ đạo; hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
指导书
zhǐ dǎo shū
HSK5
sách hướng dẫn; hướng dẫn sách; sách chỉ dẫn
指导员
zhǐ dǎo yuán
HSK5
chỉ đạo viên, người hướng dẫn
指导者
zhǐ dǎo zhě
HSK5
người cố vấn; người chỉ dẫn; người chỉ đạo; người dẫn dắt; người hướng dẫn
指导课
zhǐ dǎo kè
HSK5
thời gian đóng học phí cho một hoặc hai sinh viên
婚姻指导
hūn yīn zhǐ dǎo
HSK6
hướng dẫn hôn nhân
就业指导
jiù yè zhǐ dǎo
HSK5
Hướng dẫn nghề nghiệp (tư vấn đào tạo hoặc giáo dục)
技术指导
jì shù zhǐ dǎo
HSK5
huấn luyện viên
指导教授
zhǐ dǎo jiào shòu
HSK5
cố vấn
舞蹈指导
wǔ dǎo zhǐ dǎo
HSK5
biên đạo múa
莅临指导
lì lín zhǐ dǎo
HSK7-9
Đến nơi chỉ đạo
查词
复习
真题
工具
我的