WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
按摩
HSK6
v
0 · Lv.1
ànmó
xoa bóp; đấm bóp; tẩm quất; mát-xa
漢越 án ma
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
按摩刷
àn mó shuā
HSK6
bài chải massage
按摩室
àn mó shì
HSK6
phòng massage; phòng mát-xa
按摩机
àn mó jī
HSK6
máy massage
按摩棒
àn mó bàng
HSK6
máy rung mát xa
按摩女郎
àn mó nǚ láng
HSK6
Gái mát - xa
按摩服务
àn mó fú wù
HSK6
dịch vụ xoa bóp (Khách sạn)
面部按摩
miàn bù àn mó
HSK6
massage mặt
查词
复习
真题
工具
我的