WinHSK

按摩

HSK6v
0 · Lv.1
ànmó

xoa bóp; đấm bóp; tẩm quất; mát-xa

漢越 án ma

例句

Câu ví dụ
免费例句

护士帮病人按摩手。

Hùshì bāng bìngrén ànmó shǒu.

HSK4

Y tá giúp bệnh nhân xoa bóp tay.

The nurse massaged the patient's hand.

医生建议按摩来缓解疼痛。

Yīshēng jiànyì ànmó lái huǎnjiě téngtòng.

HSK4

Bác sĩ khuyên nên xoa bóp để giảm đau.

The doctor recommends massage to relieve pain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。