WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
掘井
HSK7-9
n
0 · Lv.1
jué
jǐng
nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng.
漢越
字解构
Phân tích chữ
掘
jué
HSK7-9
đào; bới
井
jǐng
HSK6
giếng; giếng nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
临渴掘井
lín kě jué jǐng
HSK7-9
nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng
查词
复习
真题
工具
我的