拼
临渴掘井
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
línkějuéjǐng
nước đến chân mới nhảy; khát nước mới lo đào giếng; mất bò mới lo làm chuồng
漢越
字解构
Phân tích chữ临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước渴kěHSK3khát; khát nước掘juéHSK7-9đào; bới井jǐngHSK6giếng; giếng nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分