WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
接受
HSK4
v
0 · Lv.1
jiēshòu
nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý; tiếp thu
漢越 tiếp thụ
字解构
Phân tích chữ
接
jiē
HSK3
gần; chạm; tiếp xúc
受
shòu
HSK3
nhận; được
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
接受者
jiē shòu zhě
HSK4
người nhận; người tiếp nhận
接受除
jiē shòu chú
HSK4
Chấp nhận nhưng loại trừ…đây là thuật ngữ được người thuê tàu hoặc đại lý thuê tàu
不能接受
bù néng jiē shòu
HSK4
Không chấp nhận, không thể chấp nhận
可接受性
kě jiē shòu xìng
HSK4
tính chấp nhận được
坦然接受
tǎn rán jiē shòu
HSK7-9
thản nhiên chấp nhận không chút lo lắng
承兑接受
chéng duì jiē shòu
HSK7-9
chấp nhận hối phiếu (Ngoại thương)
接受审问
jiē shòu shěn wèn
HSK6
đang dùng thử
查词
复习
真题
工具
我的