WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
掩护
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
yǎnhù
yểm hộ; bảo vệ; che chở; che giấu
漢越 yểm hộ
字解构
Phân tích chữ
掩
yǎn
HSK7-9
che đậy; bưng bít
护
hù
HSK3
giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打掩护
dǎ yǎn hù
HSK7-9
đánh yểm trợ; đánh yểm hộ
查词
复习
真题
工具
我的