WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
措施
HSK5
n
0 · Lv.1
cuòshī
biện pháp; giải pháp; phương sách; cách xử trí; cách tiến hành
漢越 thố thi
字解构
Phân tích chữ
措
cuò
HSK5
sắp xếp; sắp đặt
施
shī
HSK5
thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
临时措施
lín shí cuò shī
HSK5
kế hoạch tạm thời
处理措施
chǔ lǐ cuò shī
HSK5
biện pháp xử lý
安全措施
ān quán cuò shī
HSK5
biện pháp an toàn
应急措施
yìng jí cuò shī
HSK7-9
biện pháp ứng phó khẩn cấp
有效措施
yǒu xiào cuò shī
HSK5
biện pháp hiệu quả
疏散措施
shū sàn cuò shī
HSK7-9
sơ tán
纠正措施
jiū zhèng cuò shī
HSK6
cách khắc phục
采取措施
cǎi qǔ cuò shī
HSK5
áp dụng các biện pháp
预防措施
yù fáng cuò shī
HSK5
biện pháp bảo vệ
查词
复习
真题
工具
我的