拼
采取措施
HSK5v 0 · Lv.1
cǎiqǔcuòshī
áp dụng các biện pháp
漢越
字解构
Phân tích chữ采cǎiHSK5ngắt; hái; bẻ; trảy取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh措cuòHSK5sắp xếp; sắp đặt施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分